Từ ghép
镖客
Phồn thể: [鏢客]Nghĩa
- 1 người hộ tống vũ trang (đoàn người hoặc đoàn thương gia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.