Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镞

Phồn thể: [鏃]
zú
Nghĩa tiếng Việtmũi tên; sắc nhọn
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mũi tên
  2. 2 sắc nhọn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập