Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镫骨

Phồn thể: [鐙骨]
dènggǔ
Nghĩa tiếng Việtxương bàn đạp ở tai giữa, truyền rung động âm thanh vào tai trong
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 xương bàn đạp ở tai giữa, truyền rung động âm thanh vào tai trong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập