Chữ đơn
镬
Phồn thể: [鑊]Nghĩa tiếng Việtchảo (phương ngữ); vạc (cổ)
- 1 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chảo (phương ngữ)
- 2 vạc (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.