Từ ghép
刀锯鼎镬
Phồn thể: [刀鋸鼎鑊]Nghĩa tiếng Việtdao, cưa và vạc; dụng cụ tra tấn cổ đại; biểu tượng cho tra tấn
- 4 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dao, cưa và vạc
- 2 dụng cụ tra tấn cổ đại
- 3 biểu tượng cho tra tấn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.