Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀锯鼎镬

Phồn thể: [刀鋸鼎鑊]
dāojùdǐnghuò
Nghĩa tiếng Việtdao, cưa và vạc; dụng cụ tra tấn cổ đại; biểu tượng cho tra tấn
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa