Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jù · jū

锯

Nghĩajù cái cưa (LT:把 (bǎ)); cưa; jū biến thể của 锔 (jū)
Bộ thủ钅
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jùcái cưa (LT:把 (bǎ)); cưa
  • jūbiến thể của 锔 (jū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 居

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 居

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.