Chữ HánChữ đa âm
锯
Nghĩa cái cưa (LT:把 (bǎ)); cưa; biến thể của 锔 (jū)
Bộ thủ钅
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cái cưa (LT:把 (bǎ)); cưa
- biến thể của 锔 (jū)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 居
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 居jī(cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 居
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.