Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

锯

Phồn thể: [鋸]
jù
Nghĩa tiếng Việtcái cưa (LT:把 (bǎ)); cưa
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

锯

Phồn thể: [鋸]
jū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 锔 (jū)
  • 1 chữ
  • 13 nét