Chữ đơnChữ đa âm
锯
Phồn thể: [鋸]Nghĩa tiếng Việtcái cưa (LT:把 (bǎ)); cưa
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái cưa (LT:把 (bǎ))
- 2 cưa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.