Từ ghép
锯掉
Phồn thể: [鋸掉]Nghĩa
- 1 cưa đứt (cành, v.v.); cưa cụt (chi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.