Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锯掉

Phồn thể: [鋸掉]
jùdiào
Nghĩa tiếng Việtcưa đứt (cành, v.v.); cưa cụt (chi)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cưa đứt (cành, v.v.); cưa cụt (chi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập