Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锯片

Phồn thể: [鋸片]
jùpiàn
Nghĩa tiếng Việtlưỡi cưa
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 lưỡi cưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập