Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电锯

Phồn thể: [電鋸]
diànjù
Nghĩa tiếng Việtcưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập