Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镴箔

Phồn thể: [鑞箔]
làbó
Nghĩa tiếng Việtlá mỏng làm tiền giấy cho người chết
  • 2 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 lá mỏng làm tiền giấy cho người chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập