Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镶牙

Phồn thể: [鑲牙]
xiāngyá
Nghĩa tiếng Việtlàm răng giả; hàm răng giả
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm răng giả
  2. 2 hàm răng giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập