Từ ghép
镶边
Phồn thể: [鑲邊]Nghĩa
- 1 mép
- 2 viền
- 3 viền (bằng ren, thêu, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.