Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镶边

Phồn thể: [鑲邊]
xiāngbiān
Nghĩa tiếng Việtmép; viền; viền (bằng ren, thêu, v.v.)
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mép
  2. 2 viền
  3. 3 viền (bằng ren, thêu, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập