Từ ghép
镶黄旗
Phồn thể: [鑲黃旗]Nghĩa tiếng ViệtKỳ viền vàng hoặc Hövööt Shar khoshuu ở Xilingol League 锡林郭勒盟 (XīlínguōlèMéng), Nội Mông
- 3 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ viền vàng hoặc Hövööt Shar khoshuu ở Xilingol League 锡林郭勒盟 (XīlínguōlèMéng), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.