Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长岛

Phồn thể: [長島]
Chángdǎo
Nghĩa tiếng Việthuyện Trường Đảo ở Yên Đài 烟台 (Yāntái), Sơn Đông
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Trường Đảo ở Yên Đài 烟台 (Yāntái), Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập