Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长籼

Phồn thể: [長籼]
chángxiān
Nghĩa tiếng Việtgạo hạt dài (gạo Ấn Độ, khác với gạo hạt tròn)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, khác với gạo hạt tròn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập