Từ ghép
长衫
Phồn thể: [長衫]Nghĩa tiếng Việttrường sam; sườn xám; trang phục truyền thống châu Á cho nam hoặc (ở Hong Kong) kỳ bào cho nữ
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường sam
- 2 sườn xám
- 3 trang phục truyền thống châu Á cho nam hoặc (ở Hong Kong) kỳ bào cho nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.