Từ ghép
长趾滨鹬
Phồn thể: [長趾濱鷸]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ cong ngón dài (Calidris subminuta)
- 4 chữ
- 45 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ cong ngón dài (Calidris subminuta)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.