Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长跪

Phồn thể: [長跪]
chángguì
Nghĩa tiếng Việtquỳ như cầu nguyện (không ngồi lên gót chân)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 quỳ như cầu nguyện (không ngồi lên gót chân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập