Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长逝

Phồn thể: [長逝]
chángshì
Nghĩa tiếng Việtrời khỏi cõi đời; không còn nữa
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rời khỏi cõi đời
  2. 2 không còn nữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập