Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

閦

chù
Nghĩa tiếng Việtđám đông; chuyển âm từ tiếng Phạn 'kso', ví dụ, Phật A Súc 阿閦佛
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa