Từ ghép
门楣
Phồn thể: [門楣]Nghĩa tiếng Việtmi cửa (của cửa ra vào); nghĩa bóng: địa vị xã hội của gia đình
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mi cửa (của cửa ra vào)
- 2 nghĩa bóng: địa vị xã hội của gia đình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.