Từ ghép
门闩
Phồn thể: [門閂]Nghĩa tiếng Việtthanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại); chốt cửa
- 2 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại)
- 2 chốt cửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.