Từ ghép
闪耀
Phồn thể: [閃耀]Nghĩa
- 1 lóe sáng
- 2 lấp lánh
- 3 tỏa sáng
- 4 rạng rỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.