Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闪耀

Phồn thể: [閃耀]
shǎnyào
Nghĩa tiếng Việtlóe sáng; lấp lánh; tỏa sáng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lóe sáng
  2. 2 lấp lánh
  3. 3 tỏa sáng
  4. 4 rạng rỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập