Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闯关者

Phồn thể: [闖關者]
chuǎngguānzhě
Nghĩa tiếng Việtngười xông qua rào cản; người xâm nhập
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa