Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闯王陵

Phồn thể: [闖王陵]
Chuǎng Wánglíng
Nghĩa tiếng Việtlăng mộ của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối Minh Lý Tự Thành 李自成 (LǐZèchéng), biệt danh Vua Lưu Lạc 闯王 (ChuǎngWáng)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 lăng mộ của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối Minh Lý Tự Thành 李自成 (LǐZèchéng), biệt danh Vua Lưu Lạc 闯王 (ChuǎngWáng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập