Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闯红灯

Phồn thể: [闖紅燈]
chuǎnghóngdēng
Nghĩa tiếng Việtvượt đèn đỏ; không dừng ở đèn giao thông đỏ; (tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vượt đèn đỏ
  2. 2 không dừng ở đèn giao thông đỏ
  3. 3 (tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập