Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闯荡

Phồn thể: [闖蕩]
chuǎngdàng
Nghĩa tiếng Việtrời nhà để lập nghiệp; rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rời nhà để lập nghiệp
  2. 2 rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập