Từ ghép
闰年
Phồn thể: [閏年]Nghĩa
- 1 năm nhuận
- 2 (lịch âm) năm có tháng mười ba nhuận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.