Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闰月

Phồn thể: [閏月]
rùnyuè
Nghĩa tiếng Việttháng nhuận trong lịch âm; tháng nhuận
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháng nhuận trong lịch âm
  2. 2 tháng nhuận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập