Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

闲暇

Phồn thể: [閑暇]
xiánxiá
Nghĩa tiếng Việtnhàn rỗi; thời gian rảnh; chưa dùng đến
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhàn rỗi
  2. 2 thời gian rảnh
  3. 3 chưa dùng đến
  4. 4 không được sử dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

闲暇

Phồn thể: [閒暇]
xiánxiá
Nghĩa tiếng Việtnhàn rỗi
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhàn rỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập