Houzii
← Từ điển
Từ ghép

间或

Phồn thể: [間或]
jiànhuò
Nghĩa tiếng Việtthỉnh thoảng; thỉnh thoảng lúc này lúc kia
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thỉnh thoảng
  2. 2 thỉnh thoảng lúc này lúc kia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập