Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
mǐn

闵

Phồn thể: [閔]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 悯 (mǐn)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm
Mǐn

闵

Phồn thể: [閔]
Nghĩa tiếng Việthọ [Min3]
  • 1 chữ
  • 7 nét