Từ ghép
闵科夫斯基
Phồn thể: [閔科夫斯基]Nghĩa tiếng ViệtMinkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức
- 5 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Minkowski (tên)
- 2 Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 闵họ [Min3]Trang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →