Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闵科夫斯基

Phồn thể: [閔科夫斯基]
Mǐnkēfūsījī
Nghĩa tiếng ViệtMinkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa