Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闵行区

Phồn thể: [閔行區]
Mǐnháng Qū
Nghĩa tiếng ViệtQuận Minhang của Thượng Hải
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Quận Minhang của Thượng Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập