Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闷屁

Phồn thể: [悶屁]
mēnpì
Nghĩa tiếng Việtđánh rắm không kêu
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh rắm không kêu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập