Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闷骚

Phồn thể: [悶騷]
mēnsāo
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập