Từ ghép
闹场
Phồn thể: [鬧場]Nghĩa tiếng Việtkhúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc
- 2 gây rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.