Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闹矛盾

Phồn thể: [鬧矛盾]
nàomáodùn
Nghĩa tiếng Việtbất hòa; xảy ra mâu thuẫn
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa