Từ ghép
闹矛盾
Phồn thể: [鬧矛盾]Nghĩa
- 1 bất hòa
- 2 xảy ra mâu thuẫn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.