Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闹肚子

Phồn thể: [鬧肚子]
nàodùzi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) bị tiêu chảy
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập