Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闹闹攘攘

Phồn thể: [鬧鬧攘攘]
nàonàorǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgây náo động
  • 4 chữ
  • 56 nét