Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闺情

Phồn thể: [閨情]
guīqíng
Nghĩa tiếng Việttình yêu của phụ nữ; niềm đam mê (của phụ nữ)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa