Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闺房

Phồn thể: [閨房]
guīfáng
Nghĩa tiếng Việtphòng của phụ nữ; phòng khuê; hậu cung
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng của phụ nữ
  2. 2 phòng khuê
  3. 3 hậu cung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập