Từ ghép
闺房
Phồn thể: [閨房]Nghĩa
- 1 phòng của phụ nữ
- 2 phòng khuê
- 3 hậu cung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.