Từ ghép
闺窗
Phồn thể: [閨窗]Nghĩa
- 1 phòng riêng của phụ nữ
- 2 phòng the
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.