Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闺窗

Phồn thể: [閨窗]
guīchuāng
Nghĩa tiếng Việtphòng riêng của phụ nữ; phòng the
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng riêng của phụ nữ
  2. 2 phòng the

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập