Từ ghép
闺范
Phồn thể: [閨範]Nghĩa tiếng Việttác phong của quý cô; chuẩn mực dành cho phụ nữ (thời xưa)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tác phong của quý cô
- 2 chuẩn mực dành cho phụ nữ (thời xưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.