Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

阁

Phồn thể: [閣]
gé
Nghĩa tiếng Việtđình các (thường hai tầng); nội các (chính trị); phòng khuê
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa