Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阁下

Phồn thể: [閣下]
géxià
Nghĩa tiếng Việtngài; bệ hạ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngài
  2. 2 bệ hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập