Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阉然

Phồn thể: [閹然]
yānrán
Nghĩa tiếng Việtmột cách ngấm ngầm; một cách bí mật
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách ngấm ngầm
  2. 2 một cách bí mật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập