Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阉竖

Phồn thể: [閹豎]
yānshù
Nghĩa tiếng Việtthái giám (cách gọi khinh miệt)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thái giám (cách gọi khinh miệt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập