Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阐发

Phồn thể: [闡發]
chǎnfā
Nghĩa tiếng Việtlàm rõ; diễn giải; nghiên cứu và giải thích
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm rõ
  2. 2 diễn giải
  3. 3 nghiên cứu và giải thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập