Từ ghép
阐发
Phồn thể: [闡發]Nghĩa
- 1 làm rõ
- 2 diễn giải
- 3 nghiên cứu và giải thích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.